GIÁ VÀNG NHẪN 9999 HÔM NAY TẠI HÀ NỘI

Cập nhập giá vàng hôm nay trong nước và thế giới. Giá vàng SJC, PNJ, DOJI, vàng 9999 tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng và các địa phương. Phân tích biến động giá vàng hàng ngày. Cập nhật thị trường vàng trực tuyến mới nhất: vàng 18k, 24k, 9999,SJC, bảng giá vàng trong nước và thế giới được cập nhật nhanh nhất tại đây.

BẢNG GIÁ VÀNG HÔM NAY


Bạn đang xem: Giá vàng nhẫn 9999 hôm nay tại hà nội

DOJI HN

60,800 61,400 60,800 61,400

DOJI SG

60,800 61,400 60,800 61,400

MARITIME BANK

60,400 61,800 60,400 61,800

Phú Qúy SJC

60,930 61,430 60,930 61,430

VIETINBANK GOLD

60,800 61,520 60,800 61,520

SJC TP HCM

60,800 61,500 60,800 61,500

SJC Hà Nội

60,800 61,520 60,800 61,520

SJC Đà Nẵng

60,800 61,520 60,800 61,520

PNJ TP.HCM

52,100 52,900 52,100 52,900

PNJ HN

52,100 52,900 52,100 52,900

Đơn vị: nghìn đồng/lượng

*
*
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó


Xem thêm: Hướng Dẫn Cách Đăng Bài Viết Lên Instagram Bằng Máy Tính Có Khó Không?

GIÁ VÀNG SJC HÔM NAY

Loại vàngMuaBán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L60.80061.500
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ52.20052.900
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ52.20053.000
Vàng nữ trang 99,99%51.90052.600
Vàng nữ trang 99%50.97952.079
Vàng nữ trang 75%37.60439.604
Vàng nữ trang 58,3%28.81930.819
Vàng nữ trang 41,7%20.08622.086
Hà Nội
Vàng SJC60.80061.520
Đà Nẵng
Vàng SJC60.80061.520
Nha Trang
Vàng SJC60.80061.520
Cà Mau
Vàng SJC60.80061.520
Huế
Vàng SJC60.77061.530
Bình Phước
Vàng SJC60.78061.520
Biên Hòa
Vàng SJC60.80061.500
Miền Tây
Vàng SJC60.80061.500
Quãng Ngãi
Vàng SJC60.80061.500
Long Xuyên
Vàng SJC60.82061.550
Bạc Liêu
Vàng SJC60.80061.520
Quy Nhơn
Vàng SJC60.78061.520
Phan Rang
Vàng SJC60.78061.520
Hạ Long
Vàng SJC60.78061.520
Quảng Nam
Vàng SJC60.78061.520

Xem Giá vàng SJC trên Website sjc.com.vn

GIÁ VÀNG PNJ MỚI NHẤT HÔM NAY

Cập nhật mới nhất từ Công Ty Cổ Phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận.


PNJ 5,210,0005,290,000
SJC 6,080,0006,150,000
Nhẫn PNJ (24K) 5,210,0005,280,000
Nữ trang 24K 5,170,0005,250,000
Nữ trang 18K 3,813,0003,953,000
Nữ trang 14K 2,946,0003,086,000
Nữ trang 10K 2,059,0002,199,000